Khẩn cấp
112119Thông dịch1345Danuri1577-1366
Lao động & Tiền lương

Từ điển thuật ngữ lao động

Cập nhật tháng 8 năm 2026Dịch tự độngNguồn: 고용노동부4 lượt xem

Gặp từ không hiểu thì hỏi trước khi ký. 1350 có thể giải thích bằng tiếng của bạn.

Thuật ngữ về tiền lương

  • Lương cơ bản (기본급) — mức lương nền, là căn cứ tính các phụ cấp.
  • Lương thông thường (통상임금) — khoản trả định kỳ và đồng nhất; căn cứ tính nhiều loại phụ cấp.
  • Lương bình quân (평균임금) — bình quân trong một khoảng thời gian; căn cứ tính trợ cấp thôi việc…
  • Phụ cấp làm thêm, làm đêm, ngày nghỉ — các khoản cộng thêm. Xem bài overtime-pay.
  • Phụ cấp nghỉ tuần (주휴수당) — tiền ngày nghỉ có lương khi bạn làm đủ số ngày quy định trong tuần. Xem bài weekly-holiday-pay.
  • Lương trọn gói (포괄임금) — trả một khoản cố định gộp nhiều phụ cấp. Hãy ghi lại giờ làm thực tế.
  • Khấu trừ (공제) — phần bị trừ khỏi lương (thuế, bảo hiểm…). Xem bài wage-deductions.
  • Thực nhận (실수령액) — số tiền bạn thật sự nhận sau khấu trừ.

Thuật ngữ về thời gian

  • Giờ làm theo hợp đồng (소정근로시간) — số giờ làm việc được ấn định trong hợp đồng.
  • Làm thêm giờ (연장근로) — làm vượt quá giờ theo hợp đồng.
  • Thời gian nghỉ (휴게시간) — nghỉ tự do trong giờ làm; không hưởng lương. Xem bài lunch-break-rules.
  • Ngày nghỉ tuần (주휴일) — ngày nghỉ có lương mỗi tuần.
  • Phép năm có lương (연차유급휴가) — kỳ nghỉ phát sinh khi đủ điều kiện. Xem bài annual-leave.

Thuật ngữ về hợp đồng và tư cách

  • Hợp đồng lao động — văn bản ghi các điều kiện lao động; nguyên tắc là phải giao bằng văn bản.
  • Nội quy lao động (취업규칙) — quy định nội bộ của công ty, làm chuẩn cho điều kiện lao động.
  • Thử việc (수습·시용) — giai đoạn đánh giá ban đầu. Có quy định về lương — hãy hỏi 1350.
  • Lao động có thời hạn (기간제) — người lao động có thời hạn hợp đồng xác định.
  • Phái cử, khoán việc — hình thức mà chủ sử dụng lao động khác với nơi bạn làm thực tế. Xem bài dispatch-worker và subcontract-issues.

Thuật ngữ về chấm dứt và tranh chấp

  • Sa thải (해고) — công ty đơn phương chấm dứt quan hệ lao động. Xem bài unfair-dismissal.
  • Khuyến nghị nghỉ việc (권고사직) — công ty khuyên bạn tự nghỉ. Hãy tư vấn trước khi ký.
  • Trợ cấp thôi việc (퇴직금) — khoản được nhận khi đủ điều kiện. Xem bài severance-pay.
  • Khiếu nại (진정) — yêu cầu cơ quan lao động cứu xét quyền lợi. Xem bài wage-claim-labor-office.
  • Đơn cứu xét (구제신청) — khiếu nại sa thải bất công tại Ủy ban Quan hệ Lao động. Xem bài mediation-labor.
  • Tai nạn lao động (산재) — tai nạn, bệnh do công việc. Xem bài industrial-accident-basics.

Đi đâu / Liên hệ

  • 1350 Bộ Lao động và Việc làm (tư vấn 20 thứ tiếng)
  • 1577-0071 Trung tâm tư vấn nhân lực nước ngoài
  • 1588-0075 Cơ quan Phúc lợi và Bồi thường Lao động
  • 132 Tổng cục Trợ giúp Pháp lý
  • Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài địa phương

Lưu ý

Đừng tin ngay câu "ký vào đơn nghỉ việc theo khuyến nghị thì sẽ được trợ cấp thất nghiệp". Điều đó tùy vụ việc, và ký rồi thì khó rút lại. Một cuộc gọi tới 1350 trước khi ký bất kỳ giấy tờ nào là đủ để kiểm chứng.

Liên quan

labor-standards-basics · employment-contract · payslip · unfair-dismissal · employer-obligations

Nguồn

Bộ Lao động và Việc làm www.moel.go.kr / Cập nhật: 2026-08

Vẫn còn thắc mắc?

Hãy hỏi trên bảng tin — những người đi trước sẽ trả lời bạn

Đây là thông tin tham khảo. Hãy xác nhận chính thức tại bản gốc hoặc cơ quan liên quan.