Khẩn cấp
112119Thông dịch1345Danuri1577-1366

Nguy hiểm 112 · Bị thương 119 · Phiên dịch 1345

112119
Tôi gặp vấn đề về cư trú

Bước 1 / 6

Trước hết hãy xác định chính xác tình trạng của bạn

Việc cần làm ngay

  1. 1Kiểm tra ngày hết hạn trên thẻ đăng ký
  2. 2Bạn có thể hỏi 1345 ẩn danh
  3. 3Tra tình trạng lưu trú trên HiKorea

Cần chuẩn bị

  • Thẻ đăng ký người nước ngoài
  • Hộ chiếu
  • Giấy tờ xuất nhập cảnh đã nhận trước đây
  • Giấy tờ về việc làm (nếu có)

Chỉ đọc trang này không khiến bạn bị trình báo. Gọi điện tư vấn cũng vậy.

Phải biết chính xác mình đang ở đâu thì mới quyết được bước tiếp theo. Đoán mò rồi lỡ mất thời điểm là cách hỏng việc phổ biến nhất.

Cách đọc thẻ đăng ký

Mặt trước thẻ ghi ngày hết hạn thời gian lưu trú — thường là ngày bên cạnh dòng "Period of Sojourn."

  • Chưa qua ngày đó — bạn vẫn còn thời gian. Sang bước tiếp theo.
  • Ngay hôm nay hoặc mai — hãy tư vấn ngay bây giờ.
  • Đã qua rồi — vẫn còn cách. Hãy sang bước sau nữa.

Không có thẻ hoặc không tìm thấy ngày thì hỏi 1345.

Bạn có thể hỏi ẩn danh

1345 (Trung tâm tư vấn cho người nước ngoài) tư vấn mà không cần bạn nói tên. Hỗ trợ 20 thứ tiếng.

Hãy hỏi "hoàn cảnh tôi thế này thì sẽ ra sao?" Bạn không bị bất lợi vì đã hỏi.

Kiểm tra trực tuyến

Tại HiKorea, www.hikorea.go.kr, bạn có thể tra tình trạng và thời hạn còn lại qua mục dịch vụ điện tử sau khi xác thực danh tính.

Hãy ghi lại ngay

Chuẩn bị sẵn những điều này trước khi gọi sẽ nhanh hơn nhiều.

  1. Tư cách lưu trú (loại visa) — E-9, F-6, D-2… in trên thẻ.
  2. Ngày hết hạn
  3. Bạn có đang làm việc không, ở đâu
  4. Điều gì vừa thay đổi — đổi việc, ly hôn, nghỉ học, công ty đóng cửa
  5. Giấy tờ đã nhận — tên và ngày trên giấy

Nguồn

Bộ Tư pháp HiKorea www.hikorea.go.kr / Cập nhật: 2026-08

Hãy nói như thế này

  • 제 체류 상태를 확인하고 싶습니다.

    je cheryu sangtae-reul hwaginhago sipseumnida.

    Tôi muốn kiểm tra tình trạng lưu trú của tôi.

  • 이름을 밝히지 않고 상담할 수 있나요?

    ireum-eul balkiji ango sangdamhal su innayo?

    Tôi tư vấn mà không nói tên được không?

  • ○○어 통역을 부탁드립니다.

    ○○eo tong-yeog-eul butakdeurimnida.

    Xin bố trí phiên dịch tiếng ___.

Lưu ý

Đừng quyết theo lời "bạn tôi làm thế này". Kết quả khác hẳn nhau tùy tư cách và thời điểm.

Đi đâu / Gặp ai

Hướng dẫn liên quan