Khẩn cấp
112119Thông dịch1345Danuri1577-1366
Thị thực & Cư trú

Từ điển thuật ngữ visa và lưu trú

Cập nhật tháng 8 năm 2026Dịch tự độngNguồn: 법무부 하이코리아11 lượt xem

Để không vì một từ lạ mà nộp sai giấy tờ, đây là những thuật ngữ hay dùng nhất.

Thuật ngữ cơ bản

  • Visa (사증) — giấy phép để nhập cảnh, xin tại cơ quan đại diện Hàn Quốc trước khi đi.
  • Tư cách lưu trú (체류자격) — quy định bạn được làm gì khi ở Hàn Quốc, ký hiệu như E-9, F-6, D-2.
  • Thời gian lưu trú (체류기간) — khoảng thời gian được phép ở lại; phải gia hạn trước khi hết.
  • Đăng ký người nước ngoài (외국인등록) — việc đăng ký của người lưu trú dài hạn, sau đó được cấp thẻ.
  • Nơi lưu trú (체류지) — nơi bạn thực sự sống; thay đổi thì phải khai báo.

Thuật ngữ khi nộp hồ sơ

  • Gia hạn thời gian lưu trú — kéo dài thời gian với tư cách hiện tại.
  • Thay đổi tư cách lưu trú — chuyển sang tư cách khác (ví dụ du học → lao động).
  • Cho phép hoạt động ngoài tư cách — cho phép ngoại lệ làm việc mà tư cách hiện tại không bao gồm (ví dụ du học sinh làm thêm).
  • Khai báo thay đổi, bổ sung nơi làm việc — khi đổi chỗ làm.
  • Giấy phép tái nhập cảnh — cho phép quay lại sau khi xuất cảnh.

Thuật ngữ trên giấy tờ

  • Giấy xác nhận xuất nhập cảnh — ghi nhận bạn vào và ra khi nào.
  • Giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài — chứng minh thông tin đăng ký.
  • Giấy bảo lãnh nhân thân — giấy tờ người bảo lãnh cam kết về nhân thân của bạn.
  • Hợp đồng lao động mẫu chuẩn — hợp đồng theo mẫu quy định.
  • Giấy đăng ký kinh doanh — chứng minh công ty là doanh nghiệp đã đăng ký.
  • Giấy chứng nhận nộp thuế, chứng nhận thu nhập — chứng từ liên quan thuế.

Thuật ngữ về kết quả

  • Không cho phép (불허) — hồ sơ không được chấp thuận.
  • Yêu cầu bổ sung (보완요구) — yêu cầu nộp thêm giấy tờ, có thời hạn.
  • Lệnh xuất cảnh, cưỡng chế trục xuất — quyết định buộc rời đi; phải tư vấn ngay.
  • Tiền phạt, phạt hành chính — chế tài bằng tiền đối với vi phạm.

Đi đâu / Liên hệ

  • 1345 Trung tâm tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài (20 thứ tiếng)
  • HiKorea www.hikorea.go.kr (nộp hồ sơ, tra cứu)
  • Cơ quan xuất nhập cảnh nơi bạn ở
  • 132 tư vấn pháp luật miễn phí

Lưu ý

Gặp từ không hiểu thì nhất định hỏi trước khi ký. 1345 có thể giải thích bằng tiếng mẹ đẻ của bạn. Đặc biệt các thông báo như từ chối, yêu cầu bổ sung, lệnh xuất cảnh đều có thời hạn — phải tư vấn ngay.

Liên quan

visa-types-overview · stay-extension-overview · change-of-status · immigration-1345 · free-legal-aid-visa

Nguồn

Bộ Tư pháp, HiKorea www.hikorea.go.kr / Cập nhật: 2026-08

Vẫn còn thắc mắc?

Hãy hỏi trên bảng tin — những người đi trước sẽ trả lời bạn

Đây là thông tin tham khảo. Hãy xác nhận chính thức tại bản gốc hoặc cơ quan liên quan.